故意 (こい) — intention, deliberate, cố ý

intention
Tần suất #7215 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • intention
  • deliberate
  • cố ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.