力士 (りきし) — sumo wrestler, lực sĩ

りき sumo wrestler
Tần suất #9626 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rikishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sumo wrestler
  • lực sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.