samurai
U+58EB JLPT 1 Lớp 4 3 nét Tần suất #526 Heisig #341 Bộ thủ #33

Nghĩa

  • samurai
  • scholar

Từ vựng

se Kun'yomi

shi On'yomi

Thứ tự nét

  1. 士 sau nét thứ 1
    1
  2. 士 sau nét thứ 2
    2
  3. 士 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)