零細 (れいさい) — small-scale, petty, linh tế

れいさい small-scale
Tần suất #6589 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

reisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • small-scale
  • petty
  • linh tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.