礼儀 (れいぎ) — manners, courtesy

れい manners
Tần suất #6130 2 ký tự 漢語 kango noun character

reigi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • manners
  • courtesy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.