行儀 (ぎょうぎ) — manners, behavior

ぎょう manners
Tần suất #9797 2 ký tự 漢語 kango noun

gyougi

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • manners
  • behavior

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.