落下 (らっか) — mùa thu, drop, lạc hạ

らっ mùa thu
Tần suất #6184 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

rakka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa thu
  • drop
  • lạc hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.