大津 (おおつ) — Otsu, đại cảng
大津
Otsu
Tần suất #9654
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
ootsu
Nghĩa
- Otsu
- đại cảng