調教 (ちょうきょう) — training, breaking in, điều giáo

調ちょうきょう training
Tần suất #9653 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choukyou

Pitch ちょきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • training
  • breaking in
  • điều giáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.