岡野 (おかの) — Okano, cương dã
岡野
Okano
Tần suất #9251
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
okano
Nghĩa
- Okano
- cương dã