生態学 (せいたいがく) — ecology, sinh thái học

せいたいがく ecology
Tần suất #9250 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

seitaigaku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ecology
  • sinh thái học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.