女房 (にょうぼう) — vợ, spouse, nữ phòng

にょうぼう vợ
Tần suất #6309 2 ký tự 漢語 kango noun

nyoubou

Pitch にょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vợ
  • spouse
  • nữ phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.