書房 (しょぼう) — học tập phòng, publishing house, thư phòng

しょぼう học tập phòng
Tần suất #5288 2 ký tự 漢語 kango noun

shobou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học tập phòng
  • publishing house
  • thư phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.