冷房 (れいぼう) — air conditioning, cooling, lãnh phòng

れいぼう air conditioning
Tần suất #7541 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

reibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • air conditioning
  • cooling
  • lãnh phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.