南西 (なんせい) — southwest, nam tây

なん西せい southwest
Tần suất #8335 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • southwest
  • nam tây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.