南米 (なんべい) — South America, nam mễ

なんべい South America
Tần suất #5466 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nanbei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • South America
  • nam mễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.