食後 (しょくご) — after a meal, thực hậu

しょく after a meal
Tần suất #8336 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shokugo

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • after a meal
  • thực hậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.