長岡 (ながおか) — Nagaoka, trường cương
長岡
Nagaoka
Tần suất #9521
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
nagaoka
Nghĩa
- Nagaoka
- trường cương