兵力 (へいりょく) — military strength, armed forces, lính lực

へいりょく military strength
Tần suất #9522 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

heiryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • military strength
  • armed forces
  • lính lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.