木星 (もくせい) — Jupiter, mộc tinh

もくせい Jupiter
Tần suất #9844 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

mokusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Jupiter
  • mộc tinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.