金星 (きんせい) — Venus, buổi sáng ngôi sao, kim tinh

きんせい Venus
Tần suất #9790 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kinsei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Venus
  • buổi sáng ngôi sao
  • kim tinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.