松尾 (まつお) — Matsuo
松尾
Matsuo
Tần suất #8429
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
matsuo
Nghĩa
- Matsuo