宮殿 (きゅうでん) — cung điện, cung chùa

きゅう殿でん cung điện
Tần suất #5911 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuuden

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cung điện
  • cung chùa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.