宮 — cung

みや cung
Lớp 3 10 nét
U+5BAE Tần suất #367 Heisig #1110

Nghĩa

  • cung

Từ vựng

みや miya Kun'yomi

きゅう kyuu On'yomi

くう ・ぐう kuu On'yomi

ku On'yomi

のみや nomiya Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.