神殿 (しんでん) — chùa, đền, thần chùa

しん殿でん chùa
Tần suất #6244 2 ký tự 漢語 kango noun

shinden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chùa
  • đền
  • thần chùa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.