殿下 (でんか) — Your Highness, His Highness, chùa hạ

殿でん Your Highness
Tần suất #7441 2 ký tự 漢語 kango noun

denka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Your Highness
  • His Highness
  • chùa hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.