境遇 (きょうぐう) — circumstances, situation, cảnh ngộ

きょうぐう circumstances
Tần suất #9638 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouguu

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • circumstances
  • situation
  • cảnh ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.