環境省 (かんきょうしょう) — Ministry of the Environment
環境省
Ministry of the Environment
Tần suất #8503
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kankyoushou
Nghĩa
- Ministry of the Environment