(さかい) — boundary, border

さかい boundary
Tần suất #5691 Lớp 5 1 ký tự noun

sakai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • boundary
  • border

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.