北海 (ほっかい) — phía bắc biển, northern sea, bắc hải

ほっかい phía bắc biển
Tần suất #9639 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

hokkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía bắc biển
  • northern sea
  • bắc hải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.