小銭 (こぜに) — nhỏ thay đổi, đồng xu, tiểu tiền

ぜに nhỏ thay đổi
Tần suất #7288 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

kozeni

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ thay đổi
  • đồng xu
  • tiểu tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.