放火 (ほうか) — arson, setting fire, phóng hỏa

ほう arson
Tần suất #7287 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

houka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • arson
  • setting fire
  • phóng hỏa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.