交響曲 (こうきょうきょく) — symphony, giao hưởng khúc

こうきょうきょく symphony
Tần suất #5537 3 ký tự 漢語 kango noun

koukyoukyoku

Pitch きょきょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • symphony
  • giao hưởng khúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.