音響 (おんきょう) — âm thanh, acoustics, âm hưởng

おんきょう âm thanh
Tần suất #5106 2 ký tự 漢語 kango noun

onkyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âm thanh
  • acoustics
  • âm hưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.