楽曲 (がっきょく) — musical composition, piece of music, lạc khúc

がっきょく musical composition
Tần suất #5090 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

gakkyoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • musical composition
  • piece of music
  • lạc khúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.