骨折 (こっせつ) — bone fracture, broken bone, xương chiết

こっせつ bone fracture
Tần suất #6715 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

kossetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bone fracture
  • broken bone
  • xương chiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.