陣営 (じんえい) — camp, faction, trận doanh

じんえい camp
Tần suất #6714 2 ký tự 漢語 kango noun

jinei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • camp
  • faction
  • trận doanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.