小麦 (こむぎ) — wheat, tiểu mạch

むぎ wheat
Tần suất #7980 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

komugi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wheat
  • tiểu mạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.