電話機 (でんわき) — telephone set, điện thoại thiết bị, điện thoại cơ

でん telephone set
Tần suất #7981 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

denwaki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • telephone set
  • điện thoại thiết bị
  • điện thoại cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.