小松 (こまつ) — Komatsu, tiểu tùng

まつ Komatsu
Tần suất #7793 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

komatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Komatsu
  • tiểu tùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.