北九州 (きたきゅうしゅう) — Kitakyushu, bắc cửu châu

きたきゅうしゅう Kitakyushu
Tần suất #6958 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

kitakyuushuu

Nghĩa

  • Kitakyushu
  • bắc cửu châu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.