見物 (けんぶつ) — sightseeing, watching, kiến vật

けんぶつ sightseeing
Tần suất #6959 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenbutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sightseeing
  • watching
  • kiến vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.