豪州 (ごうしゅう) — Australia, hào châu

ごうしゅう Australia
Tần suất #9551 2 ký tự 漢語 kango noun

goushuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Australia
  • hào châu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.