機密 (きみつ) — secrecy, classified, cơ mật

みつ secrecy
Tần suất #5910 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kimitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • secrecy
  • classified
  • cơ mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.