密か (ひそか) — secret, stealthy

ひそ secret
Tần suất #5913 Lớp 6 2 ký tự na-adjective

hisoka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • secret
  • stealthy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.