本棚 (ほんだな) — bookshelf, bản bằng

ほんだな bookshelf
Tần suất #5909 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

hondana

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bookshelf
  • bản bằng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.