(みつ) — dense, close

みつ dense
Tần suất #8146 Lớp 6 1 ký tự na-adjective

mitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dense
  • close

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.