菊池 (きくち) — Kikuchi, cúc trì
菊池
Kikuchi
Tần suất #9568
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kikuchi
Nghĩa
- Kikuchi
- cúc trì