吉祥寺 (きちじょうじ) — Kichijoji, tốt tốt tự
吉祥寺
Kichijoji
Tần suất #8698
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kichijouji
Nghĩa
- Kichijoji
- tốt tốt tự