境内 (けいだい) — precincts, đất, cảnh nội

けいだい precincts
Tần suất #8516 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

keidai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • precincts
  • đất
  • cảnh nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.